Tuổi thọ của ống mềm thủy lực phụ thuộc rất lớn vào điều kiện sử dụng và bảo dưỡng thực tế. Trong quá trình vận hành, người sử dụng cần kiểm tra định kỳ toàn bộ hệ thống ống, đặc biệt lưu ý các dấu hiệu như rò rỉ dầu, xoắn ống, phồng rộp lớp ngoài, trầy xước, mài mòn hoặc các hư hỏng cơ học khác. Khi phát hiện ống có dấu hiệu xuống cấp hoặc hư hỏng, cần thay thế ngay lập tức để đảm bảo an toàn và tránh sự cố cho hệ thống thủy lực.
Để kéo dài tuổi thọ của ống mềm thủy lực, khi lựa chọn và sử dụng cần tuân thủ các nguyên tắc kỹ thuật sau:
Thứ nhất, lắp đặt ống đúng tiêu chuẩn. Việc lắp đặt phải tuân thủ các hướng dẫn kỹ thuật liên quan, đảm bảo đường ống được bố trí hợp lý, không bị xoắn, không chịu lực kéo hoặc ép bất thường, giúp ống hoạt động đúng chức năng thiết kế.
Thứ hai, kiểm soát áp suất làm việc. Áp suất của hệ thống thủy lực không được vượt quá áp suất làm việc cho phép của ống. Các hiện tượng áp suất đỉnh hoặc áp suất tăng đột ngột có thể gây hư hỏng nghiêm trọng, do đó cần được tính toán kỹ khi lựa chọn ống.
Thứ ba, áp suất phá hủy (burst pressure) chỉ được sử dụng làm cơ sở trong các thử nghiệm phá hủy nhằm xác định giới hạn an toàn thiết kế, không được dùng làm áp suất vận hành thực tế.
Thứ tư, điều kiện nhiệt độ. Không sử dụng ống mềm thủy lực ở nhiệt độ vượt quá giới hạn cho phép, bao gồm cả nhiệt độ môi trường bên ngoài và nhiệt độ của dòng chất lỏng bên trong. Đối với các hệ thống sử dụng dung dịch đặc biệt, cần tham khảo dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất. Tuyệt đối không vượt quá nhiệt độ làm việc tối đa mà nhà sản xuất khuyến cáo.
Thứ năm, tính tương thích vật liệu. Các lớp cấu tạo của ống (lớp cao su trong, lớp tăng cường, lớp cao su ngoài) cũng như đầu nối phải tương thích với loại chất lỏng thủy lực sử dụng. Do đặc tính hóa học của từng loại dầu hoặc dung dịch khác nhau, không phải một loại ống có thể phù hợp với tất cả các môi chất.
Thứ sáu, bán kính cong tối thiểu. Không được uốn cong ống nhỏ hơn bán kính cong tối thiểu cho phép, đồng thời tránh để ống chịu lực xoắn hoặc mô-men xoắn. Những tác động này có thể làm hư hỏng lớp gia cường bên trong và làm giảm đáng kể khả năng chịu áp suất của ống.
Thứ bảy, kích thước ống phù hợp lưu lượng. Đường kính trong của ống phải đáp ứng được lưu lượng yêu cầu của hệ thống. Nếu đường kính quá nhỏ, áp suất dòng chảy sẽ tăng cao, sinh nhiệt và gây hư hại lớp cao su bên trong.
Thứ tám, bố trí và bảo vệ đường ống hợp lý. Cần kẹp, cố định hoặc bảo vệ ống khi cần thiết để hạn chế rung lắc, chuyển động quá mức, tránh tiếp xúc với các bộ phận chuyển động, vật sắc nhọn hoặc bề mặt ăn mòn. Việc xác định đúng chiều dài và kiểu kết nối sẽ giúp giảm mài mòn và ngăn ngừa rò rỉ.
Thứ chín, xác định chiều dài ống chính xác. Chiều dài ống cần được tính toán dựa trên áp suất làm việc, độ rung của máy móc và chuyển động tương đối giữa các bộ phận trong quá trình vận hành.
Thứ mười, lựa chọn ống theo đúng ứng dụng. Mỗi ứng dụng thủy lực có yêu cầu riêng về áp suất, lưu lượng và nhiệt độ. Các hệ thống làm việc trong điều kiện đặc biệt như nhiệt độ cao hoặc lưu lượng lớn cần sử dụng các dòng ống chuyên dụng phù hợp.
BENMAR® Hydraulic – Giải pháp ống thủy lực an toàn, bền bỉ và hiệu quả cho mọi hệ thống.